Electronics, HAF, FPC, Transfer Tape
Thông tin sản phẩm

tesa® 8444



Mô tả sản phẩm

tesa® Thermoplastic HAF 8444 là băng keo gốc copolyester được kích hoạt dựa trên cơ chế hóa dẻo bằng nhiệt. Loại băng keo trong suốt hai mặt này không có lớp nền. Nó được bảo vệ bởi lớp giấy rất bền. tesa® Thermoplastic HAF 8444 không chứa halogen và tuân theo các tiêu chuẩn ROHS hiện hành. tesa® Thermoplastic HAF 8444 không dính ở nhiệt độ phòng . Nó được kích hoạt bằng nhiệt kết hợp với lực ép vừa phải. Tính năng đặc biệt: 1 Độ bám dính và chống lão hóa đáng tin cậy 1 Độ kết dính rất cao trên các khu vực liên kết lớn 1 Yêu cầu lực ép kết dính thấp 1 Độ bám dính tốt nhưng vẫn duy trì độ đàn hồi

Ứng dụng chính

tesa® HAF 8444 được đặc biệt khuyến khích cho liên kết các bộ phận kim loại vào bề mặt nhựa hoặc kim loại khác nhau, ví dụ như SUS hoặc AL với PC, ABS hoặc PMMA:
  • Gắn các linh kiện trang trí bằng kim loại
  • Gắn logo vào phần vỏ thiết bị
  • Liên kết vải trong các phụ kiện

Additional Info

Khuyến cáo kỹ thuật: tesa® Thermoplastic HAF 8444 không tự kết dính. Nó được kích hoạt bởi lực ép vừa phải kết hợp với nhiệt độ. Các giá trị sau đây là các khuyến nghị cho các thông bám dính hoạt động. 1.Công đoạn dán ép - bước chuẩn bị: Trong công đoạn này, băng keo được ép lên bề mặt kim loại. Bước này không ảnh hưởng đến thời gian sử dụng của băng keo. Các thành phần trong quá trình Công đoạn dán ép - bước chuẩn bị này có thể được lưu trữ trong cùng khoảng thời gian như băng keo. Cài đặt: 1 Nhiệt độ¹ 90 – 130 °C 1 Lực ép² 2 - 5 bar 1 Thời gian: 2 – 5.0 giây 2. Công đoạn dán ép - bước kết dính: Tháo lớp lót khỏi băng keo sau bước Công đoạn dán ép - bước chuẩn bị. Đặt phần kim loại lên linh kiện nhựa. Áp dụng đủ nhiệt độ và lực ép cùng với thời gian liên kết để đạt được một cường độ kết dính hiệu quả. Cài đặt: 1 Nhiệt độ¹ 115-140 ° C 1 Lực ép² 2-5bar 1 Thời gian 5-15 giây Để đạt kết quả tối ưu khuyến nghị nên thực hiện bước làm mát (trong khi vẫn có lực ép) trực tiếp ngay sau Công đoạn dán ép - bước kết dính. ¹Nhiệt độ trong Công đoạn dán ép - bước chuẩn bị và nhiệt độ ở công đoạn kết dính là nhiệt độ đo được trong quá trình tạo bám dính. ²Lực ép trong Công đoạn dán ép - bước chuẩn bị và Công đoạn dán ép - bước kết dính là lực được truyền trực tiếp từ bề mặt . Lưu ý: kết quả độ bám dính đạt được trong điều kiện phòng thí nghiệm chuẩn (Vật liệu: AL & PC / điều kiện kết dính: Nhiệt độ = 140°C; Lực ép = 5 bar; Thời gian: 7 giây). Để đảm bảo độ bám dính tối ưu, bề mặt bám dính phải sạch và khô ráo. Điều kiện bảo quản theo quy định đối với dòng sản phẩm tesa® HAF.

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu lớp nền (backing)

không

Màu sắc

trong suốt

Độ dầy

100 µm

Loại keo

copolyester

Vật liệu lớp lót (liner)

glassine

Độ kết dính

5.5 N/mm²

Sản phẩm tesa® đã được chứng minh chất lượng tuyệt vời, ổn định liên tục, đáp ứng các điều kiện và trải qua quy trình kiểm soát nghiêm ngặt đều đặn. Tất cả các thông tin kỹ thuật và dữ liệu được đưa ra tại đây là tất cả những điều tốt nhất chắt lọc từ kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tế. Những thông tin trên xem như giá trị tiêu chuẩn và có thể không chính xác tuyệt đối cho từng ứng dụng cụ thể. Do đó, tesa SE có thể không bảo hành, dù hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp, nhưng không giới hạn cho việc bảo hành gián tiếp của thương mại hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó. Vì thế, người sử dụng sẽ chịu trách nhiệm trong việc quyết định xem sản phẩm tesa® có phù hợp với mục đích cụ thể đó không và có phù hợp với phương pháp ứng dụng của mình không. Nếu còn vấn đề gì chưa rõ, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi rất sẵn lòng tư vấn cho bạn.

Tải về
Sản phẩm liên quan