tesa® 4974

Băng keo hai mặt nền vải


Mô tả sản phẩm

tesa® 4974 bao gồm nền vải với lớp keo cao su. tesa® 4974 có độ dính ban đầu rất tốt.


Chi tiết sản phẩm và thông số kỹ thuật

Ứng dụng chính

tesa® 4974 đặc biệt phù hợp để gắn trên bề mặt thô, bề mặt sợi.
Chất liệu lớp nền Vải
Loại keo cao su tự nhiên
Màu lớp lót trắng
Màu sắc trắng
Vật liệu lớp lót (liner) giấy thô ráp
Độ dầy 380 µm
Độ giãn dài tới đứt 4 %
Lực kéo căng 80 N/cm
Độ dính ban đầu tốt
Kháng lực kéo trượt tĩnh 40°C thấp
Khả năng chống lão hóa (UV) trung bình
Kháng lực kéo trượt tĩnh 23°C thấp
Kháng hóa chất thấp
Chịu nhiệt trong ngắn hạn 110 °C
Chịu nhiệt trong dài hạn 30 °C
Kháng chất làm mềm tốt
Khả năng chống ẩm trung bình
Độ kết dính trên ABS (ban đầu) 4,1 N/cm
Độ kết dính trên ABS (sau 14 ngày) 5,6 N/cm
Độ kết dính trên nhôm (ban đầu) 3,9 N/cm
Độ kết dính trên nhôm (sau 14 ngày) 5,3 N/cm
Độ kết dính trên PC (ban đầu) 4,9 N/cm
Độ kết dính trên PC (sau 14 ngày) 5,9 N/cm
Độ kết dính trên PE (ban đầu) 2,8 N/cm
Độ kết dính trên PE (sau 14 ngày) 3,6 N/cm
Độ kết dính trên PET (ban đầu) 4,2 N/cm
Độ kết dính trên PET (sau 14 ngày) 5 N/cm
Độ kết dính trên PP (ban đầu) 3,3 N/cm
Độ kết dính trên PP (sau 14 ngày) 4,7 N/cm
Độ kết dính trên PS (ban đầu) 4,3 N/cm
Độ kết dính trên PS (sau 14 ngày) 5,9 N/cm
Độ kết dính trên PVC (ban đầu) 4 N/cm
Độ kết dính trên PVC (sau 14 ngày) 5,1 N/cm
Độ kết dính trên thép (ban đầu) 5 N/cm
Độ kết dính trên thép (sau 14 ngày) 6,1 N/cm
Sản phẩm tesa® đã và đang chứng minh được chất lượng ấn tượng của mình qua quá trình cải tiến không ngừng nhằm đáp ứng những đòi hỏi khắt khe và thường xuyên phải chịu những kiểm soát chặt chẽ từ thị trường. Tất cả những thông tin kỹ thuật và khuyến nghị của chúng tôi được cung cấp dựa trên những kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, chúng không đồng nghĩa với một sự cam kết, trực tiếp hay gián tiếp, nhằm đảm bảo tính thương mại hoặc sự phù hợp cho bất kì ứng dụng cụ thể nào. Do đó, người dùng có trách nhiệm xác định xem sản phẩm tesa® có phù hợp với một mục đích cụ thể và phù hợp với phương pháp ứng dụng của người dùng hay không. Nếu có bất kì nghi ngờ nào, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.
Tải về

Tải xuống các tệp dưới đây để biết thêm chi tiết kỹ thuật và thông tin về sản phẩm này.

Hãy liên hệ với chúng tôi!

Contact us

Cảm ơn bạn đã gửi tin nhắn.

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.

Something went wrong. Please try again later.

So sánh sản phẩm

Tên sản phẩm tesa® 4974 tesa® 4954 tesa® 52330 tesa® 52664 tesa® 88026 tesa® 52307 tesa® 52325 tesa® 52332 tesa® 52916 tesa® 52315 tesa® 88017
Độ dầy
380 µm
430 µm
Loại keo
cao su tự nhiên
cao su tự nhiên
cao su tự nhiên
cao su tự nhiên
acrylic
acrylic
cao su tự nhiên
acrylic cải tiến
acrylic
cao su tự nhiên
acrylic
Chất liệu lớp nền
Vải
Vải
Vải
Vải
foam PE
Film PVC
Film PVC
PVC mềm
Film PET
Film PVC
foam PE
Màu sắc
trắng
trắng
Vật liệu lớp lót (liner)
giấy thô ráp
giấy thô ráp
giấy thô ráp
glassine
glassine
PP
PP
glassine
PP
Vật liệu lớp lót (liner)
type: creped paper
type: creped paper
type: creped paper
type: glassine
type: glassine
type: PP
type: PP
type: glassine
type: PP
Cập nhật lần cuối vào 18 thg 6, 2026