tesa_704xx_dr_001
Thông tin sản phẩm

tesa® 70435



Đặc tính kỹ thuật

Loại keo

đặc trưng

Vật liệu lớp lót (liner)

glassine

Màu lớp lót

nâu

Độ dầy

350 µm

Vật liệu lớp nền (backing)

không

Màu sắc

trắng

Đặc tính bám dính

Độ kết dính trên thép (ban đầu)

20 N/cm

Độ kết dính trên PE (ban đầu)

10 N/cm

Độ kết dính trên PC (sau 14 ngày)

19 N/cm

Độ kết dính trên nhôm (sau 14 ngày)

13 N/cm

Độ kết dính trên PC (ban đầu)

19 N/cm

Độ kết dính trên Magnesium (giai đoạn đầu)

12 N/cm

Độ kết dính trên kính (sau 14 ngày)

20 N/cm

Độ kết dính trên PE (sau 14 ngày)

10 N/cm

Độ kết dính trên kính (ban đầu)

20 N/cm

Độ kết dính trên nhôm (ban đầu)

13 N/cm

Độ kết dính trên thép (sau 14 ngày)

20 N/cm

Độ kết dính trên Magnesium (sau 14 ngày)

12 N/cm

Đặc tính xếp hạng

Khả năng dễ tháo gỡ băng keo sau 14 ngày (23°C)

++

Kháng lực kéo trượt tĩnh 23°C

++

Khả năng chịu nhiệt dài hạn

60 °C

Kháng lực kéo trượt tĩnh 40°C

++

Khả năng chịu nhiệt ngắn hạn

90 °C

Sản phẩm tesa® đã và đang chứng minh được chất lượng ấn tượng của mình qua quá trình cải tiến không ngừng nhằm đáp ứng những đòi hỏi khắt khe và thường xuyên phải chịu những kiểm soát chặt chẽ từ thị trường. Tất cả những thông tin kỹ thuật và khuyến nghị của chúng tôi được cung cấp dựa trên những kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, chúng không đồng nghĩa với một sự cam kết, trực tiếp hay gián tiếp, nhằm đảm bảo tính thương mại hoặc sự phù hợp cho bất kì ứng dụng cụ thể nào. Do đó, người dùng có trách nhiệm xác định xem sản phẩm tesa® có phù hợp với một mục đích cụ thể và phù hợp với phương pháp ứng dụng của người dùng hay không. Nếu có bất kì nghi ngờ nào, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.

Tải về
Sản phẩm liên quan