Product-Illustration_High-Performance-Foam_626xx_Icon_300dpi.png
Thông tin sản phẩm

tesa® 66627

Băng keo xốp PE hai mặt dày 350µm có khả năng chống cắt cao



Mô tả sản phẩm

tesa® 66627 là băng keo hai mặt màu đen bao gồm lớp nền xốp PE chống sốc cao và chất kết dính mới có khả năng chống cắt cao. Đặc điểm của tesa® 66627:
  • Khả năng chống cắt và chống bị lật tuyệt vời ngay cả dưới điều kiện nhiệt độ cao và độ ẩm cao
  • Thao tác dễ dàng trong điều kiện áp suất hạn chế
  • Sức mạnh phục hồi trạng thái vượt trội bởi các chất nền khác nhau
  • Hiệu suất chống sốc vượt trội
  • Chống thấm nước
  • Khả năng thao tác lại tốt và khả năng phù hợp với cắt dập định hình

Ứng dụng chính

  • Gắn màn hình & bảng điều khiển cảm ứng trong các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay và PC
  • Gắn màn hình trên điện thoại thông minh OLED cong
  • Gắn ốp lưng trên điện thoại thông minh và điện thoại phổ thông, đặc biệt gắn trên bề mặt không bằng phẳng hoặc thiết kế cong
  • Gắn với mục đích chống thấm nước
Product-Illustration_High-Performance-Foam_626xx_Icon_300dpi.png
Product-Illustration_High-Performance-Foam_626xx_Stabilizer_Icon_300dpi.png
tesa-7044-acxplus-1000-double-sided-acrylic-foam-tape-step7of8-ap
tesa double sided tape with pe foam backing black

Product-Illustration_High-Performance-Foam_626xx_Icon_300dpi.png

Product-Illustration_High-Performance-Foam_626xx_Stabilizer_Icon_300dpi.png

tesa-7044-acxplus-1000-double-sided-acrylic-foam-tape-step7of8-ap

tesa double sided tape with pe foam backing black

Đặc tính kỹ thuật

Loại keo

acrylic cải tiến

Vật liệu lớp lót (liner)

PET

Màu lớp lót

trong suốt

Độ dầy

350 µm

Độ dày lớp lót

50 µm

Vật liệu lớp nền (backing)

xốp PE

Màu sắc

đen

Đặc tính bám dính

Độ kết dính trên thép (ban đầu)

11.5 N/cm

Độ kết dính trên PE (ban đầu)

7.5 N/cm

Độ kết dính trên PC (sau 14 ngày)

15.5 N/cm

Độ kết dính trên PMMA (sau 14 ngày)

14.5 N/cm

Độ kết dính trên ABS (ban đầu)

11.5 N/cm

Độ kết dính trên ABS (sau 14 ngày)

13 N/cm

Độ kết dính trên PC (ban đầu)

11.5 N/cm

Độ kết dính trên kính (sau 14 ngày)

12.8 N/cm

Độ kết dính trên PE (sau 14 ngày)

8 N/cm

Độ kết dính trên kính (ban đầu)

12 N/cm

Độ kết dính trên PMMA (ban đầu)

12.5 N/cm

Độ kết dính trên thép (sau 14 ngày)

13.5 N/cm

Đặc tính xếp hạng

Kháng lực kéo trượt tĩnh 23°C

++

Khả năng chống ẩm

+

Khả năng chống lão hóa (UV)

+

Kháng lực kéo trượt tĩnh 40°C

++

Sản phẩm tesa® đã và đang chứng minh được chất lượng ấn tượng của mình qua quá trình cải tiến không ngừng nhằm đáp ứng những đòi hỏi khắt khe và thường xuyên phải chịu những kiểm soát chặt chẽ từ thị trường. Tất cả những thông tin kỹ thuật và khuyến nghị của chúng tôi được cung cấp dựa trên những kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, chúng không đồng nghĩa với một sự cam kết, trực tiếp hay gián tiếp, nhằm đảm bảo tính thương mại hoặc sự phù hợp cho bất kì ứng dụng cụ thể nào. Do đó, người dùng có trách nhiệm xác định xem sản phẩm tesa® có phù hợp với một mục đích cụ thể và phù hợp với phương pháp ứng dụng của người dùng hay không. Nếu có bất kì nghi ngờ nào, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.

Tải về
Sản phẩm liên quan